Hán Việt:TRUYỀN••Loại từ:động từ (đọc 'chuán')
6 nét
ノ丨一一フ丶
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+专Chuyên
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
传
Truyền, chuyển giao
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)

专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

传
truyền, đưa, chuyền (đưa vật từ người này sang người kia).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “chuán”VINghĩa:truyền, đưa, chuyền (đưa vật từ người này sang người kia).
ENTiếng Anh:To pass / To hand over / To transmit.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
打篮球的时候,请把球传给我!
Lúc chơi bóng rổ, hãy chuyền bóng cho tôi nhé!
When we're playing basketball, please pass me the ball!
#2
上课的时候不要在下面传纸条。
Trong giờ học đừng có chuyền thư tay (mảnh giấy) ở bên dưới.
Don't pass notes under the desk during class.
#3
这门手艺是祖宗传下来的。
Cái nghề thủ công này là do tổ tiên truyền lại.
This craft has been passed down from our ancestors.
#4
请把这份文件传阅一下。
Làm ơn hãy truyền tay nhau đọc tài liệu này một chút.
Please pass this document around for everyone to read.
#5
他把技术毫无保留地传给了徒弟。
Ông ấy đã truyền thụ kỹ thuật cho đồ đệ mà không giữ lại chút nào.
He passed on his skills to his apprentice without holding anything back.
2
Động từ (lan truyền, giao tiếp)
Đa âm (多音字): đọc là “chuán”VINghĩa:lan truyền, lây truyền, truyền tải (thông tin, bệnh tật, dữ liệu).
ENTiếng Anh:To spread / To infect / To upload.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这就是传说中的那个英雄。
Đây chính là vị anh hùng được lưu truyền (lan truyền) trong truyền thuyết.
This is the legendary hero people have been talking about.
#2
坏消息总是传得很快,所谓“好事不出门,坏事传千里”。
Tin xấu luôn lan truyền rất nhanh, cái gọi là 'tiếng lành đồn gần, tiếng dữ đồn xa'.
Bad news always spreads quickly—just as the saying goes, 'Good news stays close to home, but bad news travels a thousand miles.'
#3
流感主要是通过空气传播的。
Cúm chủ yếu lây truyền thông qua không khí.
The flu is mainly spread through the air.
#4
你需要把照片传到电脑上。
Bạn cần phải truyền (tải, chép) ảnh vào máy tính.
You need to transfer the photos to the computer.
#5
这幅画传神地表现了人物的性格。
Bức tranh này thể hiện một cách có thần (truyền thần) tính cách của nhân vật.
This painting vividly captures the character's personality.
3
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhuàn”VINghĩa:truyện, tiểu sử, truyện ký, bình chú kinh điển
ENTiếng Anh:biography, chronicle, historical narrative, commentary on classics
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
《水浒传》是中国四大名著之一。
‘Thủy Hử Truyện’ là một trong bốn tác phẩm nổi tiếng của Trung Quốc.
'Water Margin' is one of China's Four Great Classical Novels.
#2
他在业余时间写了一部个人自传。
Anh ấy đã viết một cuốn tự truyện cá nhân vào thời gian rảnh rỗi.
He wrote a personal autobiography in his spare time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây