逃跑
—
Phân tích từ 逃跑
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bỏ chạy, trốn chạy
Ví dụ (3)
小偷见到警察就逃跑。
Kẻ trộm thấy cảnh sát liền bỏ chạy.
危险来临时不要只顾逃跑。
Khi nguy hiểm đến đừng chỉ lo bỏ chạy.
那只狗从院子里逃跑了。
Con chó đó đã chạy trốn khỏi sân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây