寻求
xúnqiú
tìm kiếm, mưu cầu

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tìm kiếm, mưu cầu
Ví dụ (3)
menzhèng zàixúnqiúbāng zhù
Họ đang tìm kiếm sự giúp đỡ.
gōng xúnqiúxīnde zuòhuǒ bàn
Công ty tìm kiếm đối tác hợp tác mới.
dàokùn nányàozhǔ dòngxúnqiújiě juébàn
Gặp khó khăn phải chủ động tìm cách giải quyết.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây