城镇
—
Phân tích từ 城镇
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thị trấn, đô thị
Ví dụ (3)
这个城镇很安静。
Thị trấn này rất yên tĩnh.
越来越多人搬到城镇生活。
Ngày càng nhiều người chuyển đến đô thị sinh sống.
城镇建设速度很快。
Tốc độ xây dựng đô thị rất nhanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây