城镇
chéngzhèn
thị trấn, đô thị

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thị trấn, đô thị
Ví dụ (3)
zhè gechéngzhènhěnān jìng
Thị trấn này rất yên tĩnh.
yuèláiyuèduōrénbāndàochéngzhènshēng huó
Ngày càng nhiều người chuyển đến đô thị sinh sống.
chéngzhènjiàn shè hěnkuài
Tốc độ xây dựng đô thị rất nhanh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây