Hán Việt:TRẤN••Loại từ:Danh từ
15 nét
ノ一一一丨一丨丨フ一一一+3
钅Kim+真Chân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
镇
thị trấn; trấn áp, làm dịu
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)

真
Chân
Thật / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

镇
thị trấn.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:thị trấn.
ENTiếng Anh:Town.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这个小镇很安静。
Thị trấn nhỏ này rất yên tĩnh.
This small town is very quiet.
#2
镇上有一家医院。
Trên thị trấn có một bệnh viện.
There is a hospital in the town.
#3
他住在河边的古镇。
Anh ấy sống ở cổ trấn bên sông.
He lives in an ancient town by the river.
2
Động từ
VINghĩa:trấn áp, giữ yên, làm dịu.
ENTiếng Anh:To suppress / To calm / To guard.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
警方镇压了暴乱。
Cảnh sát trấn áp bạo loạn.
The police suppressed the riot.
#2
医生给他用了镇痛药。
Bác sĩ dùng thuốc giảm đau cho anh ấy.
The doctor gave him painkillers.
#3
他努力镇定情绪。
Anh ấy cố gắng trấn tĩnh cảm xúc.
He tried hard to calm his emotions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây