Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho các vật thể lớn, kiên cố, không di chuyển được (như núi, tòa nhà, cây cầu, hồ chứa nước, thành phố).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 座 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一座寺庙
một ngôi đền / ngôi chùa
一座城堡
một tòa lâu đài
一座坟墓
một ngôi mộ
一座车站
một nhà ga / bến xe
三座塔
ba tòa tháp
一座亭子
một ngôi đình / ngôi nhà chòi
Từ ghép (16)
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:thị trấn.
Ví dụ (3)
这个小镇很安静。
Thị trấn nhỏ này rất yên tĩnh.
镇上有一家医院。
Trên thị trấn có một bệnh viện.
他住在河边的古镇。
Anh ấy sống ở cổ trấn bên sông.
2
động từ
Nghĩa:trấn áp, giữ yên, làm dịu.
Ví dụ (3)
警方镇压了暴乱。
Cảnh sát trấn áp bạo loạn.
医生给他用了镇痛药。
Bác sĩ dùng thuốc giảm đau cho anh ấy.
他努力镇定情绪。
Anh ấy cố gắng trấn tĩnh cảm xúc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây