针距
—
Phân tích từ 针距
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khoảng cách mũi kim, mật độ mũi chỉ
Ví dụ (3)
这条线的针距太大。
Khoảng cách mũi kim của đường này quá lớn.
针距要按样品调整。
Mật độ mũi chỉ phải điều chỉnh theo mẫu.
质检员检查了针距。
Nhân viên kiểm hàng đã kiểm tra khoảng cách mũi kim.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây