Hán Việt:NHỮ••Loại từ:Đại từ
6 nét
丶丶一フノ一
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+女Nữ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
汝
ngươi (cổ điển hoặc thơ mộng)
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)

女
Bộ Nữ
Phụ nữ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

汝
ngươi (cổ điển hoặc thơ mộng)
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Đại từ
VINghĩa:ngươi (cổ điển hoặc thơ mộng)
ENTiếng Anh:you, thou (archaic)
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
汝等何故在此?
Các ngươi vì cớ gì mà ở đây?
Why are you all here?
#2
汝知之乎?
Ngươi có biết điều đó không?
Do you know it?
#3
吾与汝同去。
Ta và ngươi cùng đi.
I will go with you.
#4
汝乃何人?
Ngươi là người nào?
Who are you?
#5
汝其勉之!
Ngươi hãy cố gắng lên!
You should strive on!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây