Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
rǔ
HSK 2
ngươi (cổ điển hoặc thơ mộng)
Hán Việt:NHỮ••Loại từ:Đại từ
6 nét
丶丶一フノ一
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+女Nữ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

汝
rǔ
ngươi (cổ điển hoặc thơ mộng)
氵
Bộ Thủyshuǐ
Nước (bên trái)
Bộ Thủy
女
Bộ Nữnǚ
Phụ nữ / âm đọc (bên phải)
Bộ Nữ
Mẹo nhớ nhanh:

Bên dòng sông Nhữ (氵), người thiếu nữ (女) cất tiếng gọi thân mật đối phương là bạn, là ngươi (汝).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Đại từ
VINghĩa:ngươi (cổ điển hoặc thơ mộng)
ENTiếng Anh:you, thou (archaic)
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
rǔ汝děng等hégù何故zài在cǐ此?
Các ngươi vì cớ gì mà ở đây?
Why are you all here?
#2
rǔ汝zhī知zhī之hū乎?
Ngươi có biết điều đó không?
Do you know it?
#3
wú吾yǔ与rǔ汝tóng同qù去。
Ta và ngươi cùng đi.
I will go with you.
#4
rǔ汝nǎi乃hérén何人?
Ngươi là người nào?
Who are you?
#5
rǔ汝qí其miǎn勉zhī之!
Ngươi hãy cố gắng lên!
You should strive on!

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây