讽
Gợi nhớ
Lời nói (讠) bay như gió (风) cay độc, dùng lời lẽ mỉa mai, châm biếm 讽.
Thành phần cấu tạo
讽
châm biếm, giễu cợt
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
风
Phong
Gió / âm đọc (bên phải)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:châm biếm, giễu cợt
Ví dụ (5)
他的话里充满了讽刺。
Trong lời nói của anh ấy tràn đầy sự châm biếm.
请不要嘲讽别人的缺点。
Xin đừng giễu cợt khuyết điểm của người khác.
这是一部讽刺社会的喜剧电影。
Đây là một bộ phim hài châm biếm xã hội.
他总是用冷嘲热讽的语气跟我说话。
Anh ta luôn dùng giọng điệu châm chọc giễu cợt để nói chuyện với tôi.
面对对手的讥讽,他依然保持微笑。
Đối mặt với sự giễu cợt của đối thủ, anh ấy vẫn giữ nụ cười.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây