催货
—
Phân tích từ 催货
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hối giao hàng, giục hàng
Ví dụ (3)
财务人员正在催货。
Nhân viên tài vụ đang hối giao hàng, giục hàng.
催货前要核对原始凭证。
Trước khi hối giao hàng, giục hàng phải đối chiếu chứng từ gốc.
催货后要在系统里留记录。
Sau khi hối giao hàng, giục hàng phải lưu ghi chép trong hệ thống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây