T/T
—
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
thuật ngữ thanh toán (đọc 't')
Nghĩa:T/T, chuyển tiền điện tử quốc tế
Ví dụ (3)
销售部正在确认T/T。
Phòng bán hàng đang xác nhận t hoặc T, chuyển tiền điện tử quốc tế.
T/T会影响订单进度。
T hoặc t, chuyển tiền điện tử quốc tế sẽ ảnh hưởng tiến độ đơn hàng.
客户要求提供T/T。
Khách hàng yêu cầu cung cấp t hoặc T, chuyển tiền điện tử quốc tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây