D/P
—
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
thuật ngữ thanh toán (đọc 'd / p')
Nghĩa:D/P, nhờ thu trả tiền đổi chứng từ
Ví dụ (3)
销售部正在确认D/P。
Phòng bán hàng đang xác nhận d hoặc P, nhờ thu trả tiền đổi chứng từ.
D/P会影响订单进度。
D hoặc p, nhờ thu trả tiền đổi chứng từ sẽ ảnh hưởng tiến độ đơn hàng.
客户要求提供D/P。
Khách hàng yêu cầu cung cấp d hoặc P, nhờ thu trả tiền đổi chứng từ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây