Hán Việt:BỐ••Loại từ:Động từ
7 nét
ノ丨一ノ丨フ丨
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+布Bố
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
佈
truyền bá, công bố
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)

布
Bố
Vải / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

佈
truyền bá, công bố
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:truyền bá, công bố
ENTiếng Anh:announce, spread, publicize
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
校長宣佈了放假的決定。
Hiệu trưởng đã công bố quyết định nghỉ lễ.
The principal announced the decision to give everyone a holiday.
#2
考試成績將於下週公佈。
Kết quả thi sẽ được công bố vào tuần sau.
The exam results will be announced next week.
#3
警察局發佈了最新的通緝令。
Sở cảnh sát đã phát bố lệnh truy nã mới nhất.
The police station issued the latest wanted notice.
#4
牧師正在教堂裡佈道。
Mục sư đang truyền đạo trong nhà thờ.
The pastor is preaching in the church.
#5
學校的佈告欄上貼滿了海報。
Bảng thông báo của trường dán đầy áp phích.
The school bulletin board was covered with posters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây