焊接
—
Từ ghép (7)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Hàn
Ví dụ (3)
请将这两个钢板焊接在一起。
Vui lòng hàn hai tấm thép này lại với nhau.
手工焊接微小的贴片元器件需要非常稳的手势和倍数放大镜放大镜配合配合。
Hàn bằng tay các linh kiện dán siêu nhỏ đòi hỏi tư thế tay phải rất vững và phối hợp với kính lúp phóng đại.
回流焊炉将电路板加热,使焊盘上的锡膏熔化熔融焊接,自动完成芯片引脚引脚焊接。
Lò hàn phản xạ (hàn hồi lưu) gia nhiệt cho bảng mạch làm kem hàn trên pad đồng nóng chảy, tự động hoàn thành việc hàn chân chip.
2
danh từ
Nghĩa:Hàn
Ví dụ (3)
钢结构框架焊接完成后,需要进行探伤检测。
Sau khi khung kết cấu thép được hàn xong, cần tiến hành kiểm tra dò lỗi (siêu âm hàn).
焊接缺陷如气孔和夹渣会降低结构强度。
Các lỗi hàn như bọt khí và kẹt xỉ hàn sẽ làm sụt giảm cường độ của kết cấu.
焊接质量直接决定了整块电子产品主板在振动环境下的工作可靠可靠性。
Chất lượng mối hàn quyết định trực tiếp đến độ tin cậy hoạt động của toàn bộ bo mạch sản phẩm điện tử trong môi trường rung lắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây