镗削
—
Phân tích từ 镗削
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Doa lỗ / Tiện trong
Ví dụ (3)
镗削是加工大型箱体零件轴承孔的关键工艺。
Doa lỗ (tiện trong) là công nghệ mấu chốt để gia công lỗ vòng bi của các chi tiết dạng hộp lớn.
在数控镗床上镗削孔,可以保证极高的位置度精度。
Doa lỗ trên máy doa CNC có thể bảo đảm độ chính xác vị trí cực kỳ cao.
镗刀头的微调机构能使镗削直径精确到零点零零五毫米。
Cơ cấu tinh chỉnh của đầu dao doa có thể chỉnh đường kính doa chính xác đến 0.005 mm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây