钻削
—
Phân tích từ 钻削
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Khoan lỗ
Ví dụ (3)
钻削是孔加工的第一个工步,精度一般为IT10以下。
Khoan lỗ là bước nguyên công đầu tiên của gia công lỗ, độ chính xác thường dưới cấp IT10.
钻削深孔时,应经常退出麻花钻头以排除铁屑。
Khi khoan lỗ sâu, nên thường xuyên lùi mũi khoan xoắn ra để thoát phôi sắt.
钻头切削刃钝化会导致钻削力增大和孔偏斜。
Cạnh cắt mũi khoan bị cùn sẽ dẫn đến lực khoan tăng lên và lỗ bị lệch tâm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây