丝杠
—
Phân tích từ 丝杠
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trục vít me
Ví dụ (3)
数控机床的进给系统通常采用高精度的滚珠丝杠。
Hệ thống tiến dao của máy công cụ CNC thường áp dụng vít me bi có độ chính xác cao.
丝杠防护罩可以有效防止切屑和灰尘落入丝杠表面。
Bạt che bảo vệ vít me có thể ngăn chặn hiệu quả phôi vụn và bụi bẩn rơi vào bề mặt vít me.
滑动丝杠传动效率低但具有自锁能力,常用于起重设备。
Vít me trượt có hiệu suất truyền động thấp nhưng có khả năng tự khóa, thường dùng cho thiết bị nâng hạ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây