划线
—
Phân tích từ 划线
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Vạch dấu phôi
Ví dụ (3)
划线是钳工加工中的首要工序,直接决定了加工边界。
Vạch dấu là công đoạn đầu tiên trong gia công nguội, trực tiếp quyết định biên giới hạn gia công.
使用划针在金属板上划线时,应保持一定的倾斜角度。
Khi sử dụng mũi vạch dấu trên tấm kim loại, cần giữ một góc nghiêng nhất định.
划线前在毛坯表面涂抹蓝油可以使划出的线条更清晰。
Trước khi vạch dấu, bôi mực xanh lên bề mặt phôi thô có thể làm cho các đường vạch rõ nét hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây