运维
—
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Vận hành hệ thống (DevOps)
Ví dụ (2)
随着云服务规模的扩大,对高效运维人才的需求也日益增加。
Cùng với sự mở rộng quy mô dịch vụ đám mây, nhu cầu về nhân tài vận hành hệ thống hiệu quả ngày càng tăng.
运维自动化可以减少人工操作失误,提升服务器管理效率。
Tự động hóa vận hành có thể giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công, nâng cao hiệu quả quản lý máy chủ.
2
động từ
Nghĩa:Vận hành hệ thống (DevOps)
Ví dụ (1)
我们团队负责运维整个集团的核心电商平台。
Đội ngũ chúng tôi chịu trách nhiệm vận hành toàn bộ nền tảng thương mại điện tử cốt lõi của tập đoàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây