漏焊
—
Phân tích từ 漏焊
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sót mối hàn / Thiếu mối hàn
Ví dụ (3)
这块手贴的主板在装配测试测试时没有反应,经查发现主控芯片的复位复位引脚存在漏焊漏焊。
Bo mạch dán tay này khi lắp ráp kiểm thử không thấy phản hồi, kiểm tra phát hiện chân reset của chip điều khiển chính bị sót mối hàn.
自动光学检测仪(AOI)能快速扫描扫描电路板,精准抓取元器件引脚是否漏焊漏焊缺陷。
Máy kiểm tra quang học tự động (AOI) có thể quét nhanh bảng mạch, bắt chuẩn xác lỗi sót mối hàn ở chân linh kiện.
由于生产线工人疲劳作业,导致这个大型插件继电器的固定固定脚引脚发生了漏焊。
Do công nhân trên dây chuyền làm việc mệt mỏi dẫn đến chân cố định của con rơ le cắm cỡ lớn này bị bỏ sót mối hàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây