网购
—
Phân tích từ 网购
Định nghĩa (3)
1
danh từ
Nghĩa:Mua sắm trực tuyến
Ví dụ (2)
随着智能手机的普及,网购已经成为很多人日常生活中不可或缺的一部分。
Cùng với sự phổ cập của điện thoại thông minh, mua sắm trực tuyến đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của rất nhiều người.
网购的便利之处在于消费者足不出户就能买到全国各地的商品。
Điểm tiện lợi của mua sắm trực tuyến là người tiêu dùng không cần bước chân ra khỏi cửa cũng có thể mua được hàng hóa của khắp mọi nơi trên cả nước.
2
động từ
Nghĩa:Mua sắm trực tuyến
Ví dụ (1)
她很喜欢在下班后的空闲时间上网网购一些潮流服饰。
Cô ấy rất thích lên mạng mua sắm một số trang phục thời thượng vào thời gian rảnh sau giờ làm.
3
danh từ / động từ
Nghĩa:Mua sắm trực tuyến
Ví dụ (3)
现在越来越多的人选择在淘宝网购衣服和日用品。
Hiện nay ngày càng có nhiều người chọn mua sắm online quần áo và đồ dùng hàng ngày trên Taobao.
网购的流行极大方便了消费者的生活,但也带来了包装污染问题。
Sự phổ biến của mua sắm trực tuyến mang lại sự tiện lợi cực lớn cho đời sống người tiêu dùng nhưng cũng đem lại vấn đề ô nhiễm bao bì.
他喜欢通过跨境电商平台网购一些进口的数码产品。
Anh ấy thích mua sắm online một số sản phẩm kỹ thuật số nhập khẩu thông qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây