Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK7-9
kēng
HSK7-9
cái hố, cái lỗ, hầm, bẫy.
Hán Việt:KHANH••Loại từ:Danh từ
7 nét
一丨一丶一ノフ
土Thổ+亢Kháng

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

坑
kēng
Hố
土
Bộ Thổtǔ
Đất (bên trái)
Bộ Thổ
亢
Khángkàng
Cao / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Mặt đất (土) bị đào khoét trũng xuống thật sâu (亢) tạo thành cái hố, hầm đất (坑).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:cái hố, cái lỗ, hầm, bẫy.
ENTiếng Anh:Pit / Hole / Crater / Trap.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
lùmiàn路面shàng上yǒu有yí一gè个dà大kēng坑,kāichē开车yào要xiǎoxīn小心。
Trên mặt đường có một cái hố to (ổ gà), lái xe phải cẩn thận.
There is a big pothole in the road, so drive carefully.
#2
zhòngshù种树zhīqián之前yào要xiān先wā挖kēng坑。
Trước khi trồng cây phải đào hố trước.
You need to dig a hole before planting a tree.
#3
zhè这shì是yí一gè个luóbo萝卜yí一gè个kēng坑,méiyǒu没有duōyú多余de的wèizhi位置。
Đây là một củ cải một cái hố (ai có việc nấy, chỗ nào ra chỗ đó), không có vị trí dư thừa.
Each position is already taken, and there are no extra spots.
#4
wǒ我bù不xiǎoxīn小心diào掉jìn进ní泥kēng坑lǐ里le了。
Tôi vô ý rơi vào hố bùn rồi.
I accidentally fell into a mud pit.
2
Động từ
VINghĩa:lừa, gài bẫy, chơi xấu, làm hại, hố (hàng), dìm hàng.
ENTiếng Anh:To cheat / To scam / To entrap / To screw over (slang).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这jiā家diàn店zhuānmén专门kēng坑wàidì外地yóukè游客。
Cửa hàng này chuyên lừa chém khách du lịch nơi khác đến.
This shop specializes in ripping off out-of-town tourists.
#2
bié别xiāngxìn相信tā他,xiǎoxīn小心bèi被tā他kēng坑le了。
Đừng tin hắn, cẩn thận bị hắn gài bẫy (chơi xấu) đấy.
Don't trust him, or you might get screwed over by him.
#3
zhè这cì次kǎoshì考试tímù题目tài太kēng坑le了,wánquán完全méi没fùxí复习dào到。
Đề thi lần này "chuối" (hố) quá, hoàn toàn không ôn trúng.
The questions on this exam were so tricky—I hadn't reviewed any of that at all.
#4
bú不pà怕shén神yíyàng一样de的duìshǒu对手,jiù就pà怕zhū猪yíyàng一样de的duì队yǒu友kēng坑nǐ你。
Không sợ đối thủ mạnh như thần, chỉ sợ đồng đội ngu như heo làm hại (hố) mình.
It's not godlike opponents you should fear, but pigheaded teammates dragging you down.
#5
zhè这yě也tài太kēng坑diē爹le了ba吧!
Cái này cũng lừa đảo (hố hàng) quá đi mất!
This is such bullshit!

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây