Hán Việt:KHANH••Loại từ:Danh từ
7 nét
一丨一丶一ノフ
土Thổ+亢Kháng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
坑
Hố
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)

亢
Kháng
Cao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

坑
cái hố, cái lỗ, hầm, bẫy.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:cái hố, cái lỗ, hầm, bẫy.
ENTiếng Anh:Pit / Hole / Crater / Trap.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
路面上有一个大坑,开车要小心。
Trên mặt đường có một cái hố to (ổ gà), lái xe phải cẩn thận.
There is a big pothole in the road, so drive carefully.
#2
种树之前要先挖坑。
Trước khi trồng cây phải đào hố trước.
You need to dig a hole before planting a tree.
#3
这是一个萝卜一个坑,没有多余的位置。
Đây là một củ cải một cái hố (ai có việc nấy, chỗ nào ra chỗ đó), không có vị trí dư thừa.
Each position is already taken, and there are no extra spots.
#4
我不小心掉进泥坑里了。
Tôi vô ý rơi vào hố bùn rồi.
I accidentally fell into a mud pit.
2
Động từ
VINghĩa:lừa, gài bẫy, chơi xấu, làm hại, hố (hàng), dìm hàng.
ENTiếng Anh:To cheat / To scam / To entrap / To screw over (slang).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这家店专门坑外地游客。
Cửa hàng này chuyên lừa chém khách du lịch nơi khác đến.
This shop specializes in ripping off out-of-town tourists.
#2
别相信他,小心被他坑了。
Đừng tin hắn, cẩn thận bị hắn gài bẫy (chơi xấu) đấy.
Don't trust him, or you might get screwed over by him.
#3
这次考试题目太坑了,完全没复习到。
Đề thi lần này "chuối" (hố) quá, hoàn toàn không ôn trúng.
The questions on this exam were so tricky—I hadn't reviewed any of that at all.
#4
不怕神一样的对手,就怕猪一样的队友坑你。
Không sợ đối thủ mạnh như thần, chỉ sợ đồng đội ngu như heo làm hại (hố) mình.
It's not godlike opponents you should fear, but pigheaded teammates dragging you down.
#5
这也太坑爹了吧!
Cái này cũng lừa đảo (hố hàng) quá đi mất!
This is such bullshit!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây