除颤仪
—
Phân tích từ 除颤仪
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy khử rung tim
Ví dụ (3)
心跳骤停黄金抢救时间内,急救人员迅速使用除颤仪进行电除颤。
Trong thời gian vàng cấp cứu ngưng tim, nhân viên cấp cứu nhanh chóng sử dụng máy khử rung tim để tiến hành sốc điện.
机场和地铁站等公共场所现在普遍配备了自动体外除颤仪(AED)。
Các địa điểm công cộng như sân bay và ga tàu điện ngầm hiện đã được trang bị phổ biến máy khử rung tim ngoài cơ thể tự động (AED).
在给患者使用除颤仪放电时,所有人必须避让,不得接触患者身体。
Khi sử dụng máy khử rung tim phóng điện cho bệnh nhân, mọi người phải tránh ra, không được chạm vào người bệnh nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây