监护仪
—
Gợi nhớ
Từ "监护仪" (jiānhùyí) mang nghĩa "Máy theo dõi bệnh nhân / Monitor", kết hợp bởi 监 (jiān / jiàn - giám): "giám sát" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 监: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 监护仪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy theo dõi bệnh nhân / Monitor
Ví dụ (3)
监护仪实时显示病人的心率、血压和血氧饱和度。
Máy theo dõi bệnh nhân hiển thị nhịp tim, huyết áp và độ bão hòa oxy trong máu của người bệnh theo thời gian thực.
The patient monitor displays the patient's heart rate, blood pressure, and blood oxygen saturation in real time.
术后患者需要连接多功能监护仪观察其生命体征。
Bệnh nhân sau phẫu thuật cần được kết nối với monitor đa chức năng để theo dõi các dấu hiệu sinh tồn.
Postoperative patients need to be connected to a multi-parameter monitor to observe their vital signs.
监护仪的电极片脱落导致心电图波形变成了一条直线。
Miếng điện cực của monitor bị tuột làm cho đường điện tâm đồ biến thành một đường thẳng.
An electrode pad from the monitor came loose, causing the ECG waveform to turn into a flat line.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây