Hán Việt:CHIẾN••Loại từ:Danh từ
19 nét
丶一丨フ丨フ一一丨フ一一+7
Không dùng lượng từ riêng
亶Đản+页Hiệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
颤
run, rung; run sợ
亶
Đản
Thật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu (bên phải)

Hình ảnh minh họa

颤
run, rung, run rẩy.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “chàn”VINghĩa:run, rung, run rẩy.
ENTiếng Anh:To tremble / To quiver.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
她的声音有些发颤。
Giọng cô ấy hơi run.
Her voice was trembling slightly.
#2
树叶在风中颤动。
Lá cây rung trong gió.
The leaves quivered in the wind.
#3
他冷得全身颤抖。
Anh ấy lạnh đến run cả người.
He was so cold that he shivered all over.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhàn”VINghĩa:run sợ trong nghĩa cổ/chiến栗.
ENTiếng Anh:To shudder, archaic.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
听到消息,他心中颤栗。
Nghe tin, trong lòng anh ấy run sợ.
Hearing the news, he shuddered inwardly.
#2
听到远处传来的雷声,受惊的小猫浑身颤栗。
Nghe thấy tiếng sấm vọng lại từ xa, chú mèo nhỏ hoảng sợ run cầm cập khắp người.
Hearing the thunder rumbling in the distance, the frightened kitten trembled all over.
#3
他因恐惧而颤惧。
Anh ấy run sợ vì kinh hãi.
He trembled with fear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây