颤
丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一一ノ丨フノ丶
19
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Đầu (页) run (亶 âm đọc) rung lắc, rung rẩy sợ hãi, rung 颤.
Thành phần cấu tạo
颤
run, rung; run sợ
亶
Đản
Thật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu (bên phải)
Từ ghép (9)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'chàn')
Nghĩa:run, rung, run rẩy.
Ví dụ (3)
她的声音有些发颤。
Giọng cô ấy hơi run.
树叶在风中颤动。
Lá cây rung trong gió.
他冷得全身颤抖。
Anh ấy lạnh đến run cả người.
2
động từ (đọc 'zhàn')
Nghĩa:run sợ trong nghĩa cổ/chiến栗.
Ví dụ (3)
听到消息,他心中颤栗。
Nghe tin, trong lòng anh ấy run sợ.
古文中“颤”可读 zhàn。
Trong cổ văn, 颤 có thể đọc là zhàn.
他因恐惧而颤惧。
Anh ấy run sợ vì kinh hãi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây