捷运
—
Phân tích từ 捷运
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tàu điện đô thị, MRT
Ví dụ (3)
在台北,搭捷运上班既方便又省时间。
Ở Đài Bắc, đi làm bằng tàu điện MRT vừa tiện lợi lại vừa tiết kiệm thời gian.
下一班捷运再过三分钟就会进站。
Chuyến tàu điện MRT tiếp theo sẽ vào ga trong ba phút nữa.
捷运站里禁止吸烟和饮食。
Trong ga tàu điện MRT cấm hút thuốc và ăn uống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây