捷
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho vật có tay cầm hoặc vật tương tự; cũng được dùng cho vật có thể nắm gọn trong một tay.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 把 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一把伞
một chiếc ô
一把勺子
một cái thìa
一把剪刀
một chiếc kéo
两把刀
hai con dao
一把尺子
một chiếc thước kẻ
一把茶壶
một ấm trà
Từ ghép (11)
Từ đồng âm (23)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Nhanh chóng, thắng lợi
Ví dụ (5)
猎豹奔跑的速度极快,动作非常敏捷。
Tốc độ chạy của báo săn cực kỳ nhanh, động tác vô cùng nhanh nhẹn.
高铁为旅客提供了一种安全、快捷的出行方式。
Tàu cao tốc cung cấp cho hành khách một phương thức di chuyển an toàn và nhanh chóng.
前线传来了胜利的捷报,全国人民都欢呼雀跃。
Tin vui thắng lợi được truyền về từ tiền tuyến, nhân dân cả nước đều hòo reo vui sướng.
我军在这次战役中获得了空前的大捷。
Quân ta đã giành được thắng lợi lớn chưa từng có trong chiến dịch này.
学习语言没有捷径,只能多听多练。
Học ngôn ngữ không có đường tắt (nhanh), chỉ có thể nghe nhiều luyện nhiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây