球赛
—
Phân tích từ 球赛
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trận đấu bóng
Ví dụ (3)
昨天晚上我和爸爸一起看了篮球赛。
Tối qua tôi và bố đã cùng xem một trận đấu bóng rổ.
今天的球赛非常精彩,两队实力不相上下。
Trận đấu bóng hôm nay vô cùng gay cấn, thực lực hai đội ngang ngửa nhau.
因为下大雨,原定于今天下午的球赛取消了。
Vì trời mưa to, trận đấu bóng dự kiến diễn ra chiều nay đã bị hủy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây