吵闹
—
Phân tích từ 吵闹
Định nghĩa (1)
1
Nội động từ
Nghĩa:ồn ào, gây ồn
Ví dụ (3)
外面太吵闹了,我无法集中注意力。
Bên ngoài ồn ào quá, tôi không thể tập trung chú ý được.
孩子们在房间里嬉戏吵闹。
Lũ trẻ đang vui đùa làm ồn trong phòng.
请不要在阅览室里大声吵闹。
Xin vui lòng không làm ồn lớn tiếng trong phòng đọc sách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây