锣
—
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chiêng (cái chiêng, thanh la)
Ví dụ (6)
戏台上传来了清脆的锣鼓声,吸引了许多村民。
Từ sân khấu kịch vang lên tiếng trống tiếng chiêng thanh rộn rã, thu hút đông đảo dân làng.
敲锣的人走在游行队伍的最前面。
Người gõ chiêng đi ở vị trí dẫn đầu của đoàn diễu hành.
锣声一响,精彩的舞狮表演便开始了。
Tiếng chiêng vừa vang lên, màn biểu diễn múa lân đặc sắc liền bắt đầu.
演出开始前,后台传来了清脆的锣声。
Trước khi buổi biểu diễn bắt đầu, từ hậu trường truyền lại tiếng chiêng thanh nhẹ.
舞龙舞狮的队伍伴随着锣鼓声热闹地走来。
Đoàn múa rồng múa lân náo nhiệt đi tới cùng với tiếng chiêng trống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây