啰嗦
—
Gợi nhớ
Từ "啰嗦" (luōsuō) mang nghĩa "Dài dòng (lôi thôi, rườm rà, nói nhiều)", kết hợp bởi 啰 (luo - la): "Trợ từ ngữ khí cuối câu (nhé" + 嗦 (suō - tố): "Húp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 啰: Miệng (口) trò chuyện rôm rả giăng mắc như tấm lưới (罗), dùng làm trợ từ ngữ khí thân mật ở cuối câu (啰). • Chữ 嗦: Dùng miệng (口) hút từng sợi bún dài như sợi dây thừng nhỏ (索) phát ra tiếng húp xì xụp ngon lành (嗦).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Dài dòng (lôi thôi, rườm rà, nói nhiều)
Ví dụ (3)
有什么话就直说,不要这么啰嗦。
Có lời gì thì cứ nói thẳng, đừng dài dòng như thế.
If you have something to say, just say it straight—don't be so long-winded.
老人家年纪大了,难免会有些啰嗦。
Người già tuổi đã cao, khó tránh khỏi có chút lẩm cẩm nói nhiều.
As elderly people get on in years, it's inevitable that they become a bit repetitive and chatty.
这套申请手续太啰嗦了,需要简化。
Thủ tục xin cấp phép này rườm rà quá, cần phải đơn giản hóa.
This application procedure is too convoluted and needs to be simplified.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây