玉器
—
Phân tích từ 玉器
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đồ ngọc
Ví dụ (3)
博物馆里展出了许多古代的玉器。
Bảo tàng trưng bày rất nhiều đồ ngọc cổ đại.
他对收藏中国传统玉器很感兴趣。
Anh ấy rất hứng thú với việc sưu tầm đồ ngọc truyền thống Trung Quốc.
这件玉器雕刻得非常精美。
Đồ ngọc này được điêu khắc vô cùng tinh xảo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây