槟榔
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trầu cau
Ví dụ (3)
嚼槟榔是当地人的一种传统习俗。
Nhai trầu cau là một phong tục truyền thống của người dân địa phương.
医生警告说,长期嚼槟榔容易致癌。
Bác sĩ cảnh báo rằng, nhai trầu cau lâu dài dễ gây ung thư.
槟榔树挺拔直立,是热带风光的代表。
Cây cau vươn cao đứng thẳng, là hình ảnh đại diện cho phong cảnh nhiệt đới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây