bīng
quả cau (thành tố trong 槟榔)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:quả cau (thành tố trong 槟榔)
Ví dụ (3)
hǎi nán dǎoshèng chǎnbīng lang
Đảo Hải Nam giàu có quả cau (槟榔).
jiáobīng langduìkǒu qiāngjiàn kāng
Nhai quả cau không tốt cho sức khỏe khoang miệng.
jiē tóuyǒuhěn duōmàibīng langdexiǎo tān
Đầu phố có nhiều gánh hàng nhỏ bán quả cau.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây