摒除
—
Phân tích từ 摒除
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:loại bỏ
Ví dụ (3)
我们要摒除偏见,客观地看待这个问题。
Chúng ta phải gạt bỏ định kiến, nhìn nhận vấn đề này một cách khách quan.
只有摒除私心杂念,才能把工作做好。
Chỉ có gạt bỏ tư tâm và suy nghĩ tạp nham thì mới làm tốt công việc được.
团队成员需要摒除分歧,精诚合作。
Các thành viên đội ngũ cần gạt bỏ bất đồng, hợp tác chân thành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây