Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
屏息
bǐng xí
Giữ hơi thở của bạn
Hán việt: bình tức
—

Gợi nhớ

Từ "屏息" (bǐng xí) mang nghĩa "Giữ hơi thở của bạn", kết hợp bởi 屏 (píng / bǐng - bình): "màn hình" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 屏: Đặt những khung vách (尸) ghép song song cạnh nhau (并) giữa gian phòng để che chắn tầm nhìn, tạo thành bức bình phong hay màn hình (屏). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).

Thành phần cấu tạo

屏息
bǐng xí
Giữ hơi thở của bạn
屏
píng / bǐng • bình
màn hình
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
并
Tịnh
Cùng / âm đọc (phía dưới)
息
xī • tức
hơi thở
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Giữ hơi thở của bạn
Ví dụ (3)
guānzhòngmen观众们bǐngxī屏息jìng静qì气,kàn看zhe着móshùshī魔术师de的biǎoyǎn表演。
Khán giả nín thở tập trung, dõi theo màn biểu diễn của nhà ảo thuật.
The audience held their breath in quiet concentration, watching the magician's performance.
lièrén猎人bǐngxī屏息duǒ躲zài在cǎocóng草丛lǐ里,děngdài等待lièwù猎物kàojìn靠近。
Thợ săn nín thở nấp trong bụi cỏ, đợi con mồi lại gần.
The hunter held his breath and hid in the bushes, waiting for the prey to approach.
guānjiàn关键shíkè时刻,quán全chǎng场dōu都bǐngxī屏息qīdài期待zhe着zuìhòu最后de的jiéguǒ结果。
Vào thời khắc quyết định, cả hội trường đều nín thở mong chờ kết quả cuối cùng.
At the critical moment, the entire audience held their breath in anticipation of the final result.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây