不羁
—
Gợi nhớ
Từ "不羁" (bù jī) nghĩa là "không bị ngăn cấm", ghép bởi: 不 (bù): không + 羁 (jī): Kiềm chế.
Thành phần cấu tạo
不羁
không bị ngăn cấm
一
个 (biến thể)
罒
马
Phân tích từ 不羁
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:không bị ngăn cấm
Ví dụ (3)
他性格放荡不羁,喜欢四处流浪。
Tính cách của anh ta phóng túng tự do, thích đi lang thang khắp nơi.
诗人那种不羁的才华在作品中得到了完美的展现。
Tài hoa không chịu trói buộc của nhà thơ đã được thể hiện một cách hoàn hảo trong tác phẩm.
年轻人总有一颗向往自由、狂放不羁的心。
Người trẻ tuổi luôn có một trái tim hướng về tự do và phóng khoáng không kiềm chế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây