滴水
—
Phân tích từ 滴水
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nước nhỏ giọt, giọt nước
Ví dụ (3)
屋顶漏水,一直往地板上滴水。
Mái nhà bị dột, liên tục nhỏ nước xuống sàn nhà.
滴水穿石,只要坚持就能成功。
Nước chảy đá mòn (nước nhỏ giọt xuyên đá), chỉ cần kiên trì là sẽ thành công.
她的头发湿漉漉的,还在不停地滴水。
Tóc của cô ấy ướt sũng, vẫn đang không ngừng nhỏ nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây