Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
癫痫
diān xián
bệnh động kinh
Hán việt: điên giản
—

Gợi nhớ

Từ "癫痫" (diān xián) mang nghĩa "bệnh động kinh", kết hợp bởi 癫 (diān - điên): "Điên" + 痫 (xián - giản): "Động kinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 癫: Căn bệnh nặng (疒) xông lên tận đỉnh đầu làm tâm trí đảo lộn (颠) khiến người bệnh rơi vào cảnh điên loạn, mất trí (癫). • Chữ 痫: Căn bệnh (疒) bất ngờ phát tác ngay cả lúc người ta đang nghỉ ngơi nhàn rỗi trong nhà (闲) là chứng bệnh động kinh (痫).

Thành phần cấu tạo

癫痫
diān xián
bệnh động kinh
癫
diān • điên
Điên
疒
Bộ Nạch
Bệnh (phía trên)
颠
Điên
Đảo / âm đọc (phía dưới)
痫
xián • giản
Động kinh
疒
Bộ Nạch
Bệnh (phía trên)
闲
Chữ Nhàn
nhàn rỗi, thảnh thơi / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bệnh động kinh
Ví dụ (3)
yīshēng医生gěi给zhè这wèi位diānxián癫痫huànzhě患者kāi开le了yìxiē一些kòngzhì控制fāzuò发作de的yào药。
Bác sĩ đã kê một số thuốc kiểm soát cơn co giật cho bệnh nhân động kinh này.
The doctor prescribed some medication to control seizures for this epilepsy patient.
diānxián癫痫fāzuò发作shí时,shēnbiān身边de的rén人yīnggāi应该cǎiqǔ采取zhèngquè正确de的jíjiù急救cuòshī措施。
Khi cơn động kinh phát tác, người xung quanh nên áp dụng các biện pháp sơ cứu chính xác.
When an epileptic seizure occurs, people nearby should take the proper first-aid measures.
jīngguò经过zhìliáo治疗,tā他de的diānxián癫痫zhèngzhuàng症状dédào得到le了míngxiǎn明显de的gǎishàn改善。
Qua điều trị, các triệu chứng bệnh động kinh của anh ấy đã được cải thiện rõ rệt.
After treatment, his epilepsy symptoms showed significant improvement.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây