Hán Việt:DI••Loại từ:Tính từ
8 nét
フ一フノフ丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
弓Cung+尔Nhĩ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
弥
tràn đầy, lan khắp; càng thêm
弓
Bộ Cung
Cung (bên trái)

尔
Nhĩ
Ngươi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

弥
tràn đầy, lan khắp; càng thêm, lâu hơn.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ / phó từ
Đa âm (多音字): đọc là “mí”VINghĩa:tràn đầy, lan khắp; càng thêm, lâu hơn.
ENTiếng Anh:To fill / To pervade; more.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
清晨的森林里弥漫着雾气。
Trong khu rừng buổi sáng sớm tràn ngập sương mù.
The forest is shrouded in mist in the early morning.
#2
房间里弥漫着浓烈的咖啡味。
Trong phòng lan tràn mùi cà phê đậm đặc.
The room was filled with a strong smell of coffee.
#3
没有什么可以弥补我内心的空虚。
Không có gì có thể lấp đầy sự trống rỗng trong lòng tôi.
Nothing can make up for the emptiness in my heart.
#4
花香在空气中慢慢弥散开来。
Hương hoa từ từ lan tỏa (lan tràn) trong không khí.
The fragrance of the flowers slowly spread through the air.
#5
为了掩盖事实,他撒了一个弥天大谎。
Để che đậy sự thật, anh ta đã nói một lời nói dối lấp cả bầu trời (tày đình).
To cover up the truth, he told a monstrous lie.
2
Hình vị
Đa âm (多音字): đọc là “mǐ”VINghĩa:đọc trong một số tên riêng/phiên âm.
ENTiếng Anh:Proper-name reading.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
阿弥陀佛是佛教中常见的一句祝祷语。
A Di Đà Phật (phiên âm tiếng Phạn) là một câu chúc phúc thường gặp trong Phật giáo.
Amitabha is a common blessing phrase in Buddhism.
#2
山谷里弥漫着清晨的浓雾。
Trong thung lũng tràn ngập sương mù dày đặc buổi sớm mai.
The valley is filled with thick morning fog.
#3
弥赛亚在西方宗教文化中是一个常见的音译专有名词。
Messiah (Mi-sai-a) là một danh từ riêng đọc trong một số tên riêng (phiên âm) thường gặp trong văn hóa tôn giáo phương Tây.
Messiah is a common transliterated proper noun in Western religious culture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây