Hán Việt:CÔN••Loại từ:Danh từ
8 nét
丨フ一一一丨ノフ
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật+比Tỉ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
昆
anh em; đông đảo; côn trùng trong từ ghép
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)

比
Tỉ
So sánh (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

昆
anh em; đông đảo; côn trùng trong từ ghép
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / hình vị
VINghĩa:anh em; đông đảo; côn trùng trong từ ghép
ENTiếng Anh:Brothers/descendants; numerous; insect in compounds.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
蝴蝶是一种美丽的昆虫。
Bướm là một loài côn trùng xinh đẹp.
Butterflies are beautiful insects.
#2
他长大后想成为一名昆虫学家。
Lớn lên anh ấy muốn trở thành một nhà côn trùng học.
He wanted to become an entomologist when he grew up.
#3
你们昆仲二人在学术界都很有名。
Hai anh em các vị đều rất nổi tiếng trong giới học thuật.
You two brothers are both well known in academic circles.
#4
他们虽非亲生昆弟,却情同手足。
Họ tuy không phải là anh em ruột thịt, nhưng tình cảm như chân với tay.
Though they are not biological brothers, they are as close as real brothers.
#5
孩子们在花园里观察各种各样的昆虫。
Bọn trẻ đang quan sát đủ các loại côn trùng trong khu vườn.
The children observed all kinds of insects in the garden.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây