焚毁
—
Phân tích từ 焚毁
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thiêu hủy, đốt cháy hoàn toàn
Ví dụ (3)
大火把整栋大楼全部焚毁了。
Ngọn lửa lớn đã thiêu hủy hoàn toàn cả tòa nhà.
许多珍贵的文件在战争中被焚毁了。
Rất nhiều tài liệu quý giá đã bị thiêu hủy trong chiến tranh.
森林大火焚毁了数千公顷的林地。
Vụ cháy rừng đã thiêu rụi hàng nghìn hecta đất rừng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây