瓜葛
—
Phân tích từ 瓜葛
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mối liên hệ, sự liên quan, dây dưa
Ví dụ (3)
我和这件事没有任何瓜葛。
Tôi và sự việc này không có bất kỳ sự liên quan nào cả.
他们两家过去有一些经济上的瓜葛。
Hai nhà bọn họ trước đây có một số dây dưa về mặt kinh tế.
既然已经分手,就不要再有任何瓜葛。
Đã chia tay rồi thì đừng nên có bất kỳ mối liên hệ nào nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây