葛
一丨丨丨フ一一ノフノ丶フ
12
HSK1
Danh từ
Từ ghép (5)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cây sắn dây
Ví dụ (3)
山坡上长着葛藤。
Trên sườn núi mọc dây sắn dây.
葛根可以入药。
Củ sắn dây có thể dùng làm thuốc.
他喝了一碗葛粉。
Anh ấy uống một bát bột sắn dây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây