浩瀚
—
Gợi nhớ
Từ "浩瀚" (hào hàn) mang nghĩa "bao la, mênh mông, bát ngát", kết hợp bởi 浩 (hào - hạo): "mênh mông" + 瀚 (hàn - hãn): "mênh mông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浩: Dòng nước lớn (氵) cuồn cuộn đổ về như tiếng reo báo (告) vang dội khắp mặt sông mênh mông, rộng lớn (浩). • Chữ 瀚: Mặt nước đại dương (氵) trải dài tít tắp như cánh chim tung bay (翰) gợi lên vẻ mênh mông, rộng lớn của biển cả (瀚).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:bao la, mênh mông, bát ngát
Ví dụ (3)
我们生活在浩瀚的宇宙中,地球只是微小的一员。
Chúng ta sống trong vũ trụ bao la, Trái Đất chỉ là một thành viên nhỏ bé.
We live in a vast universe, in which the Earth is just a tiny member.
图书馆里有浩瀚的书籍供读者阅读。
Trong thư viện có kho sách mênh mông vô tận phục vụ người đọc.
The library has a vast collection of books for readers to read.
轮船在浩瀚的大海上航行了半个月。
Chiếc tàu thủy đã đi trên biển cả bao la suốt nửa tháng trời.
The ship sailed on the vast ocean for half a month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây