讥讽
—
Phân tích từ 讥讽
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:châm biếm, chế giễu
Ví dụ (3)
他总是用讥讽的语气和别人说话,很不讨人喜欢。
Anh ta luôn nói chuyện với người khác bằng giọng điệu châm biếm, rất không được lòng người.
面对他人的讥讽,她选择用实力来证明自己。
Đối mặt với sự chế giễu của người khác, cô ấy chọn dùng thực lực để chứng minh bản thân.
这幅漫画讥讽了社会上一些不文明的现象。
Bức tranh biếm họa này châm biếm một số hiện tượng thiếu văn minh trong xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây