Hán Việt:CƠ••Loại từ:Động từ
4 nét
丶フノフ
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+几Kỷ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
讥
chế nhạo, chế giễu
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)

几
Kỷ
Mấy / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

讥
chế nhạo, chế giễu
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:chế nhạo, chế giễu
ENTiếng Anh:ridicule, mock, deride
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他因为穿得破旧而遭到别人的讥笑。
Anh ấy bị người khác chế giễu vì ăn mặc rách rưới.
He was mocked by others because he was dressed in shabby clothes.
#2
面对别人的讥讽,她只是微笑不语。
Đối mặt với sự chế nhạo của người khác, cô ấy chỉ mỉm cười không nói.
In the face of others' ridicule, she only smiled and said nothing.
#3
请不要讥嘲那些正在努力改变自己的人。
Xin đừng chế giễu những người đang nỗ lực thay đổi bản thân.
Please do not mock those who are trying to change themselves.
#4
这篇文章充满了对当时社会的讥刺。
Bài viết này chứa đầy sự châm biếm, chế giễu đối với xã hội lúc bấy giờ.
This article is full of satire about the society of that time.
#5
别人怎么讥笑我都无所谓,我会坚持到底。
Người khác chế nhạo tôi thế nào cũng không sao, tôi sẽ kiên trì đến cùng.
No matter how others ridicule me, I don't care; I will persist to the end.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây