Hán Việt:BÁT••Loại từ:Động từ
8 nét
丶丶一フノフ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+发Phát
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
泼
văng nước, làm đổ
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)

发
Phát
Phát / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

泼
hắt, tạt, đổ, vẩy (nước, chất lỏng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:hắt, tạt, đổ, vẩy (nước, chất lỏng).
ENTiếng Anh:To splash / To spill / To sprinkle / To dump (liquid).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
大家在泼水节上互相泼水祝福。
Mọi người tạt nước vào nhau để chúc phúc trong Tết té nước.
During the Water-Splashing Festival, everyone splashes water on one another to offer blessings.
#2
别往地上泼水,小心滑倒。
Đừng hắt nước xuống đất, cẩn thận trượt ngã.
Don't splash water on the floor, or someone might slip.
#3
在他兴头高的时候,不要给他泼冷水。
Khi anh ấy đang cao hứng, đừng có dội gáo nước lạnh vào (làm cụt hứng).
Don't pour cold water on him when he's in high spirits.
#4
这杯茶不小心泼到了桌子上。
Ly trà này vô tình bị đổ (hắt) ra bàn.
This cup of tea was accidentally spilled onto the table.
#5
嫁出去的女儿,泼出去的水。
Con gái gả đi như bát nước hắt đi.
A married-off daughter is like water that has been poured out. (an old-fashioned belief)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây