夸口
—
Phân tích từ 夸口
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khoe khoan
Ví dụ (3)
他曾夸口说自己可以在一天内跑完马拉松。
Anh ta từng khoác lác rằng mình có thể chạy xong giải marathon trong vòng một ngày.
说话要留有余地,不要在人前随意夸口。
Nói năng phải chừa đường lui, đừng tùy tiện khoe khoang trước mặt người khác.
虽然他嘴上夸口,但实际能力却很一般。
Mặc dù miệng anh ta khoác lác, nhưng năng lực thực tế lại rất bình thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây