Hán Việt:KHOA••Loại từ:Động từ
6 nét
一ノ丶一一フ
Không dùng lượng từ riêng
大Đại+亏Khuy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
夸
khoe khoang, phóng đại
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)

亏
Khuy
Hụt / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

夸
khen, khen ngợi, khoe khoang, khoác lác, phóng đại.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:khen, khen ngợi, khoe khoang, khoác lác, phóng đại.
ENTiếng Anh:To praise / To boast / To exaggerate.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
妈妈夸我是个懂事的孩子。
Mẹ khen tôi là một đứa trẻ hiểu chuyện.
Mom praised me for being a sensible child.
#2
每个人都夸这道菜好吃。
Ai cũng khen món này ngon.
Everyone praised this dish for being delicious.
#3
老师夸他在学习上有很大的进步。
Thầy giáo khen cậu ấy có tiến bộ rất lớn trong học tập.
The teacher praised him for making great progress in his studies.
#4
别夸我了,我会不好意思的。
Đừng khen tôi nữa, tôi sẽ ngại đấy.
Stop praising me, you're making me embarrassed.
#5
他总是喜欢在别人面前夸自己。
Anh ta lúc nào cũng thích tự khoe khoang trước mặt người khác.
He always likes to boast about himself in front of others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây