Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
涟漪
lián yī
gợn sóng, sóng lăn tăn
Hán việt: liên y
—

Gợi nhớ

Từ "涟漪" (lián yī) mang nghĩa "gợn sóng, sóng lăn tăn", kết hợp bởi 涟 (lián - liên): "Gợn sóng nhỏ" + 漪 (yī - y): "sóng lăn tăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 涟: Mặt nước (氵) được gió thổi tạo thành những vòng sóng nối tiếp nhau liên tục (连) lan ra xa thành những gợn sóng nhỏ lăn tăn (涟). • Chữ 漪: Mặt nước hồ (氵) khẽ lay động tạo nên những đường vân tuyệt đẹp (猗) khi làn gió thu lướt qua, chính là sóng gợn lăn tăn (漪).

Thành phần cấu tạo

涟漪
lián yī
gợn sóng, sóng lăn tăn
涟
lián • liên
Gợn sóng nhỏ
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
连
Chữ Liên
Ngay cả, kể cả / âm đọc (bên phải)
漪
yī • y
sóng lăn tăn
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
猗
Chữ Y
Đẹp đẽ, tốt tươi / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:gợn sóng, sóng lăn tăn
Ví dụ (3)
wēifēng微风chuī吹guò过húmiàn湖面,dàng荡qǐ起yì一quān圈quān圈měilì美丽de的liányī涟漪。
Cơn gió nhẹ thổi qua mặt hồ, gợn lên những vòng sóng lăn tăn tuyệt đẹp.
A gentle breeze blew across the lake, sending out circles of beautiful ripples.
tā他de的huàyǔ话语zài在nǚhái女孩de的xīn心húlǐ湖里jīqǐ激起le了zhènzhèn阵阵liányī涟漪。
Lời nói của anh ấy đã gợi lên những gợn sóng lòng lăn tăn trong tâm trí cô gái.
His words stirred up ripples in the girl's heart.
yì一kē颗shízǐ石子luòrù落入shuǐzhōng水中,dǎpò打破le了píngjìng平静,yàng漾kāi开liányī涟漪。
Một hòn đá rơi xuống nước, phá vỡ sự tĩnh lặng và lan tỏa những gợn sóng lăn tăn.
A pebble fell into the water, breaking the calm and sending out ripples.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây